đỏ đắn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sắc mặt hồng hào, tươi tắn, thể hiện sức khỏe tốt: "đỏ đắn" dùng để miêu tả làn da, đặc biệt là trên khuôn mặt, có màu hồng hào tự nhiên, trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau kỳ nghỉ dưỡng ở biển, cô ấy trở về với gương mặt đỏ đắn, rạng rỡ.
- Những đứa trẻ chạy nhảy ngoài vườn, đôi má đỏ đắn vì vui chơi và không khí trong lành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt mày đỏ đắn": cụm từ nhấn mạnh vẻ mặt hồng hào, tươi tỉnh.
- Nhìn mặt mày đỏ đắn thế kia, chắc anh đã có một chuyến đi rất vui vẻ.
- "nước da đỏ đắn": miêu tả làn da toàn thân khỏe mạnh, hồng hào.
- Nhờ tập thể dục đều đặn, nước da cô ấy trở nên đỏ đắn hơn trước rất nhiều.
Biến thể và từ gần giống
- Hồng hào (tính từ): có màu hồng tươi, thể hiện sức khỏe tốt. Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn "đỏ đắn".
- Bà cụ đã ngoài bảy mươi nhưng da dẻ vẫn hồng hào.
- Ửng hồng (tính từ): có màu hồng lên, thường do xúc động, thời tiết hoặc sức khỏe.
- Đôi má em bé ửng hồng trong giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Hồng hào: tươi tắn, có sắc hồng khỏe mạnh.
- Tươi tắn: có vẻ mặt sáng sủa, khỏe khoắn.
- Sắc mặt hồng nhuận: (cách nói trang trọng hơn) mặt có màu hồng và tươi sáng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đỏ đắn" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói mang tính chất điển tích.
- Từ này chủ yếu dùng để miêu tả vẻ đẹp khỏe khoắn, tự nhiên, thường gắn với hình ảnh của tuổi trẻ, sức sống hoặc sau khi nghỉ ngơi, vận động.
- Không nên nhầm lẫn với từ "đỏ" đơn thuần (chỉ màu sắc) hoặc "đỏ au" (thường chỉ vật thể có màu đỏ rực). "Đỏ đắn" luôn mang sắc thái tích cực, chỉ trạng thái của con người.